khí quan khinh

khí quan khinh

Nghệ sĩ sử dụng khí quan khinh để tạo ra những hiệu ứng ánh sáng tuyệt đẹp trên sân khấu.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan (trong cơ thể sinh vật): "khí quan khinh" một thuật ngữ y học cổ, dùng để chỉ các cơ quan nội tạng nói chung, đặc biệt những cơ quan chức năng quan trọng trong cơ thể. Từ này được cấu tạo từ "khí quan" (cơ quan) "khinh" (nhẹ, nhưngđây mang nghĩa mơ hồ, có thể liên quan đến sự tinh tế hoặc chức năng cao cấp). Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được dùng thường thấy trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Các cơ quan nội tạng được coi nơi lưu giữ năng lượng sống.)
  • (Cần kiểm tra tất cả các cơ quan nội tạng để xác định bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí quan khinh" trong y học cổ truyền: Thường được nhắc đến trong các sách thuốc cổ, mô tả sự tương quan giữa các cơ quan chức năng của chúng.
    • Sách 'Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh' nhắc đến khí quan khinh như một phần quan trọng của cơ thể. (Tài liệu y học cổ đề cập đến các cơ quan nội tạng như một yếu tố then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí quan (danh từ): cơ quan, bộ phận trong cơ thể.

    • Khí quan hô hấp bao gồm mũi, phổi. (Các cơ quan liên quan đến hô hấp.)
  • Tạng phủ (danh từ): thuật ngữ y học cổ truyền chỉ các cơ quan nội tạng (tạng cơ quan đặc, phủ cơ quan rỗng).

    • Tạng phủ hoạt động hài hòa giúp cơ thể khỏe mạnh. (Các cơ quan nội tạng phối hợp nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội tạng: các cơ quan bên trong cơ thể (tim, gan, phổi, v.v.).
  • Cơ quan nội tạng: bộ phận cơ thể nằm trong khoang ngực bụng.
Thành ngữ liên quan
  • Khí quan khinh suy nhược: tình trạng các cơ quan nội tạng hoạt động yếu kém.
    • Người già thường bị khí quan khinh suy nhược, cần bồi bổ. (Người cao tuổi thường các cơ quan nội tạng yếu, cần được chăm sóc.)